dạm vợ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động của nhà trai (hoặc người đại diện) chính thức ngỏ lời, đề nghị với nhà gái về việc kết hôn, thường là bước đầu tiên trong các nghi thức truyền thống trước đám cưới. Đây là một nghi lễ quan trọng, thể hiện sự nghiêm túc và tôn trọng của gia đình nhà trai đối với gia đình nhà gái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi tìm hiểu kỹ, gia đình anh ấy đã đến nhà tôi để dạm vợ.
- Theo phong tục xưa, việc dạm vợ phải có mâm trầu cau đầy đủ.
- Họ đã dạm vợ cho con trai từ hồi tháng trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ dạm vợ": Danh từ chỉ toàn bộ nghi thức, buổi lễ diễn ra khi nhà trai đến nhà gái để ngỏ lời cầu hôn.
- Lễ dạm vợ diễn ra rất trang trọng và ấm cúng.
- "Đi dạm vợ": Cụm động từ chỉ hành động thực hiện nghi lễ này.
- Ông bà tôi kể ngày xưa đi dạm vợ phải chọn ngày lành tháng tốt.
Biến thể và từ gần giống
- Dạm hỏi (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ nghi thức đầu tiên trong hôn lễ truyền thống, thường dùng phổ biến hơn và bao hàm cả hai phía.
- Hỏi vợ (động từ): Cách nói thân mật, bình dân hơn với ý nghĩa tương tự "dạm vợ".
- Cầu hôn (động từ): Hành động của người con trai trực tiếp đề nghị kết hôn với người con gái, mang tính cá nhân và hiện đại hơn, không nhất thiết gắn với nghi lễ gia đình như "dạm vợ".
Từ đồng nghĩa
- Dạm hỏi: Ngỏ lời, đề nghị kết hôn (theo nghi thức).
- Hỏi vợ: (Cách nói thông tục) Đề nghị cưới hỏi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dạm vợ" thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thống, phong tục và từ góc nhìn của nhà trai.
- Đây là một từ cụ thể, chuyên dùng trong ngữ cảnh hôn nhân, không dùng trong các tình huống đề nghị hay ngỏ ý chung chung khác.